onion plant

onion plant

The gardener harvests a ripe onion plant from the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: Cây hành tây

Mô tả chi tiết: "onion plant" một loại cây thân hành (củ), rỗng, được trồng trên toàn thế giới để lấy củ hình tròn, có thể ăn được.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã thu hoạch cây hành tây vào cuối mùa .)
  • (Cây hành tây cần đất thoát nước tốt để phát triển đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "onion plant" thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc làm vườn để chỉ cây hành tây khi còn sống, chưa thu hoạch. Trong khi đó, "onion" (hành tây) thường chỉ phần củ đã được thu hoạch dùng làm thực phẩm.
    • The onion plant has hollow leaves that can be used in salads. (Cây hành tây rỗng có thể được dùng trong salad.)
Biến thể từ gần giống
  • Onion (danh từ): hành tây (chỉ củ hoặc cây nói chung)
    • I need an onion for this recipe. (Tôi cần một củ hành tây cho công thức này.)
  • Onion set (danh từ): củ hành tây con (dùng để trồng)
    • We bought onion sets from the garden center. (Chúng tôi đã mua củ hành tây con từ trung tâm làm vườn.)
  • Spring onion (danh từ): hành
    • Spring onion is often used in Asian cuisine. (Hành thường được dùng trong ẩm thực châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulb onion: hành tây củ
  • Common onion: hành tây thông thường
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow onion plant: trồng cây hành tây
    • It is easy to grow an onion plant from seeds. (Thật dễ dàng để trồng cây hành tây từ hạt giống.)
  • Harvest onion plant: thu hoạch cây hành tây
    • They harvest the onion plant when the leaves turn yellow. (Họ thu hoạch cây hành tây khi chuyển sang màu vàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Know one's onions: (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "onion plant") có nghĩa hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực nào đó.
    • She really knows her onions when it comes to gardening. ( ấy thực sự hiểu biết sâu sắc về làm vườn.)